Ngữ pháp nền tảng

Trật tự câu tiếng Trung cơ bản: chủ ngữ, thời gian, nơi chốn, động từ

Câu tiếng Trung cơ bản thường đi theo Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ. Thời gian thường đứng trước động từ; nơi chốn thường đứng trước động từ và sau chủ ngữ.

Biên soạn bởi Đội ngũ KeKeCập nhật 15/09/20265 phút đọc

Mẫu Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ

Cấu trúc cơ bản nhất là người hoặc vật làm việc gì với ai hoặc cái gì. Động từ đứng trước tân ngữ, tương tự câu tiếng Việt ở nhiều trường hợp, nên người mới có thể dùng mẫu này để tạo câu đầu tiên.

我学习中文。

Wǒ xuéxí Zhōngwén.

Tôi học tiếng Trung.

她喝茶。

Tā hē chá.

Cô ấy uống trà.

Đặt thời gian trước động từ

Khi nói hôm nay, ngày mai hoặc buổi sáng làm việc gì, đặt cụm thời gian sau chủ ngữ và trước động từ. Cách đặt này làm rõ thời điểm của hành động mà không cần đổi dạng của động từ.

今天我学习中文。

Jīntiān wǒ xuéxí Zhōngwén.

Hôm nay tôi học tiếng Trung.

我明天上课。

Wǒ míngtiān shàngkè.

Ngày mai tôi đi học.

Đặt nơi chốn trước động từ

Nơi chốn thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ, thường đi cùng 在 (zài). Khi câu có cả thời gian và nơi chốn, một trật tự dễ dùng là: thời gian + chủ ngữ + 在 + nơi chốn + động từ.

我在学校学习中文。

Wǒ zài xuéxiào xuéxí Zhōngwén.

Tôi học tiếng Trung ở trường.

晚上我在家看书。

Wǎnshang wǒ zài jiā kàn shū.

Buổi tối tôi đọc sách ở nhà.